Google Analytics

Google Analytics 4, theo dõi lưu lượng, đo lường KPI SEO và phân tích dữ liệu.

Active Users

Số người dùng có ít nhất một sự kiện trong khoảng thời gian chọn (1-day, 7-day, 28-day, 60-day)....

3

Attribution Model

Quy tắc phân bổ giá trị chuyển đổi cho các điểm tiếp xúc trong hành trình người dùng (ví dụ: last click, data-driven)....

3

Audience

Tập hợp người dùng được xây dựng dựa trên hành vi, thuộc tính hoặc sự kiện, dùng cho remarketing và phân tích....

5

Average Engagement Time per Session

Thời gian tương tác trung bình (tính bằng giây) trên mỗi phiên....

4

BigQuery Export

Tính năng xuất toàn bộ dữ liệu thô từ GA4 sang BigQuery để phân tích sâu và tích hợp hệ thống bên ngoài....

4

Bounce Rate (GA4)

Tỷ lệ phiên chỉ có một sự kiện và không có tương tác nào khác — không còn là khái niệm chính thức như trong UA....

3

Campaign

Chiến dịch tiếp thị được xác định qua tham số UTM (utm_campaign), dùng để phân tích hiệu quả chiến dịch....

4

Cohort Analysis

Phân tích nhóm người dùng có chung đặc điểm (ví dụ: đăng ký cùng tháng) để so sánh hành vi theo thời gian....

3

Consent Mode

Cơ chế quản lý quyền đồng ý của người dùng về theo dõi, giúp tuân thủ GDPR/CCPA và tối ưu hóa dữ liệu....

9

Consent Settings

Cài đặt xác định loại dữ liệu nào được thu thập dựa trên sự đồng ý của người dùng (analytics_storage, ad_storage…)....

3

Conversion Event

Sự kiện được đánh dấu là chuyển đổi, dùng để đo hiệu quả chiến lược SEO và marketing....

10

Cross-Domain Tracking

Cấu hình cho phép theo dõi người dùng xuyên suốt nhiều tên miền trong cùng một tài khoản GA4....

3

Custom Dimension

Kích thước tùy chỉnh trong GA4 để phân tích dữ liệu theo thuộc tính không có sẵn mặc định....

3

Custom Metric

Chỉ số tùy chỉnh trong GA4 để đo lường giá trị số học theo yêu cầu kinh doanh....

4

Data Retention Period

Thời gian tối đa GA4 lưu trữ dữ liệu người dùng (mặc định 2 tháng, tối đa 14 tháng)....

3

Data Stream

Luồng dữ liệu từ một nguồn (web, iOS, Android) vào tài sản GA4, mỗi luồng có ID riêng....

4

Debug Mode

Chế độ kích hoạt trong GA4 để kiểm tra, xác minh và gỡ lỗi dữ liệu sự kiện gửi lên theo thời gian thực....

3

DebugView

Chế độ xem trong GA4 giúp kiểm tra thời gian thực các sự kiện và tham số gửi từ thiết bị đang phát triển....

4

Device Category

Phân loại thiết bị người dùng sử dụng: desktop, mobile, tablet....

4

Engaged Sessions

Phiên có thời gian tương tác ít nhất 10 giây, hoặc có 1 lượt xem trang/screen, hoặc có 1 sự kiện chuyển đổi....

4

Engagement Rate

Tỷ lệ phiên có thời gian tương tác ≥10 giây hoặc có ít nhất 1 tương tác (nhấp, cuộn, tìm kiếm…)....

5

Engagement Time

Thời gian người dùng tương tác với nội dung trang, tính bằng giây, dùng để đánh giá mức độ thu hút....

4

Enhanced Measurement

Tính năng tự động theo dõi các sự kiện phổ biến như scroll, outbound click, video engagement, file download....

4

Event

Hành động người dùng được ghi nhận trong GA4 như nhấp chuột, xem trang, gửi biểu mẫu....

6

Event Count

Số lần một sự kiện cụ thể được kích hoạt trong phiên hoặc trên toàn bộ dữ liệu....

4

Event Parameter

Thuộc tính bổ sung mô tả chi tiết một sự kiện, ví dụ: 'page_title', 'link_url'....

4

Exit Page

Trang cuối cùng trong một phiên trước khi người dùng rời khỏi website....

4

Explorations

Công cụ phân tích nâng cao trong GA4 cho phép tạo báo cáo tùy chỉnh với nhiều chiều và chỉ số....

3

File Download

Sự kiện ghi nhận khi người dùng tải về tệp (PDF, DOCX, v.v.) từ website....

4

First Visit

Sự kiện ghi nhận lần đầu tiên người dùng truy cập vào tài sản, dùng để phân tích người mới....

3
Đang tải thêm...